Bảng giá xét nghiệm

Thứ hai - 29/10/2018 15:23
STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP Giá YC
  XÉT NGHIỆM        
  XN HUYẾT HỌC        
1 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần     38,000        38,000       38,000
2 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần     28,000        28,000       28,000
3 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần     72,600        72,600       72,600
4 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần     30,200        30,200       30,200
5 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần     61,600        61,600       61,600
6 Streptococcus pyogenes ASO Lần     40,200        40,200       40,200
7 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy tự động. Lần     39,200        39,200       39,200
8 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần   100,000      100,000     100,000
9 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần     12,300        12,300       12,300
10 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần     39,200        39,200       39,200
11 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần     33,600        33,600       33,600
12 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần     38,000        38,000       38,000
13 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần          27,000       27,000
14 Định nhóm máu tại giường Lần     38,000        38,000       38,000
15 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần     35,800        35,800       35,800
  XN SINH HÓA        
16 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần     37,100        35,000       35,000
17 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần     19,000        19,000       19,000
18 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần          26,500       26,500
19 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần        199,000     199,000
20 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần        179,000     179,000
21 Định lượng CA (cancer antigen 125) [Máu] Lần        249,000     249,000
22 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần        249,000     249,000
23 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] Lần        249,000     249,000
24 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] Lần        249,000     249,000
25 Định lượng Calcitonin [Máu] Lần        309,000     309,000
26 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần        249,000     249,000
27 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] Lần        249,000     249,000
28 Định lượng HE4 [Máu] Lần        500,000     500,000
29 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần        370,000     370,000
30 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] Lần        259,000     259,000
31 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần        109,000     109,000
32 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần        109,000     109,000
33 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần        129,000     129,000
34 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần        109,000     109,000
35 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần        109,000     109,000
36 Định lượng Insulin [Máu] Lần        139,000     139,000
37 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần     26,500        26,500       26,500
38 Định lượng Creatinin (máu) Lần     21,200        21,200       21,200
39 Định lượng Urê máu [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
40 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
41 Định lượng Albumin [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
42 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
43 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
44 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
45 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
46 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
47 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần     26,500        26,500       26,500
48 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần     28,600        28,600       28,600
49 Định lượng Glucose [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
50 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần     21,200        21,200       21,200
51 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần     26,500        26,500       26,500
52 Định lượng HbA1c [Máu] Lần        150,000     150,000
  XN VI SINH - MIỄN DỊCH        
53 Phí xử lý mẫu Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh Lần           35,000
54 Chlamydia test nhanh Lần          69,000       69,000
55 Treponema pallidum TPHA định tính (Test Giang mai) Lần          51,700       51,700
56 HIV (Test miễn phí) Lần                  -  
57 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần          57,000       57,000
58 Soi tươi tìm KST (đường ruột, ngoài đường ruột) Lần          33,000       33,000
59 HIV ( test nhanh ) Lần          60,000       60,000
60 Heroin Lần          60,000       60,000
61 HPylori (HP) Lần          60,000       60,000
62 Vi khuẩn nhuộm soi Lần     65,500        65,500       65,500
63 HBsAg test nhanh Lần     51,700        51,700       51,700
64 Vi nấm soi tươi Lần     40,200        40,200       40,200
  XN NƯỚC TIỂU        
65 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần     27,000        37,100       37,100

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây